1.0.0l UPD 20 thg 10 Windows, Linux

Tải xuống WildRig

Giải thích các thông báo trong cửa sổ WildRig

Làm sao để hiểu các thông báo trong cửa sổ WildRig? Thống kê share, trạng thái đào và các thông số hoạt động.

Bạn có thể thấy gì trong cửa sổ phần mềm đào?

  1. Thông báo về phần mềm đào và phiên bản của nó.
  2. Thông tin về CPU của bạn.
  3. Thuật toán đang đào.
  4. Địa chỉ và cổng của pool đào.
  5. Cổng truy cập giao diện WEB.
  6. Các phím lệnh điều khiển nhanh phần mềm đào.
  7. Phí nhà phát triển trên thuật toán hiện tại.
  8. Phần mềm đào có gửi share cũ (stale) lên pool không: no — không gửi share cũ lên pool, yes — có gửi share cũ lên pool.
  9. Trạng thái watchdog (on hoặc off).
  10. Initializing GPUs… — khởi tạo GPU:
    - GPU # — số thứ tự của GPU;
    - Intel Arc A750 — model GPU;
    - busID: — số bus của GPU;
    - arch — kiến trúc GPU;
    - threads — số luồng dùng để đào;
    - intensity — cường độ đào;
    - workload — kích thước bộ đệm để đào;
    - cu — số compute unit;
    - mem — bộ nhớ GPU.
  11. Địa chỉ, cổng và địa chỉ IP của pool bạn đang đào.
  12. Chỉ số độ khó share.
  13. Phần mềm đào báo đã nhận job từ pool. Độ khó share của pool (do pool đặt), chiều cao block hiện tại.
  14. Thông báo hỗ trợ Extranonce.
  15. Phần mềm đào kiểm tra GPU đã sẵn sàng tính toán chưa. Bắt đầu và kết thúc kiểm tra.
  16. Uptime — thời gian phần mềm đào chạy liên tục kể từ khi bắt đầu.
  17. Phần mềm đào báo share đã được chấp nhận, cho biết GPU nào tìm được share, độ khó của share hiện tại và thời gian pool xác nhận share.
  18. Thống kê đào của GPU:
    - ID —  số thứ tự GPU;
    - Name — model GPU;
    - Hashrate — hashrate trung bình hiện tại của GPU. Bảng bên dưới hiển thị tổng hashrate trong 10 giây, 60 giây, 15 phút;
    - Temp — nhiệt độ nhân GPU hiện tại tính bằng độ C;
    - Fan — tốc độ quạt %;
    - Pwr — điện năng tiêu thụ hiện tại của GPU tính bằng watt. Dòng dưới cùng của bảng là tổng điện năng của tất cả GPU, tính bằng watt;
    - Eff — hiệu suất đào. Càng cao thì card đào càng hiệu quả. Được tính theo công thức: megahashes*1000/watts=efficiency
    -
    CClk — xung nhân GPU tính bằng Mhz;
    - MClk — xung bộ nhớ GPU tính bằng Mhz;
    - a/r/i — thống kê share do GPU xử lý, trong đó a — (Accepted) share được chấp nhận, r — (Rejected) share bị từ chối, i — (Ignored) share mà phần mềm đào không gửi lên pool, share không hợp lệ.

Tải xuống WildRig

1.0.0l