Pool và ví:
-a, --algo NAME thuật toán: quantus, pearlhash, xelishashv3, kawpow,
nexapow, progpowz, octopus, autolykos2, qhash,
sha256d
-o, --url URL địa chỉ pool; host:port là TCP thường,
stratum+ssl://host:port là kết nối mã hóa. Lặp lại
tham số để thêm pool dự phòng
-u, --user LOGIN ví hoặc tài khoản cho pool đứng trước nó; pool dự phòng
dùng lại login đầu tiên nếu không được chỉ định riêng
-p, --pass PASSWORD mật khẩu pool (mặc định: x)
-w, --worker NAME tên worker, gửi lên pool dưới dạng user.worker
Kết nối và chuyển pool dự phòng:
--pool-retries N số lần thử kết nối mỗi pool trước khi chuyển sang pool tiếp theo
(mặc định: 1)
--pool-retry-pause N số giây giữa các lần thử (mặc định: 5)
--pool-try-main tiếp tục kiểm tra pool chính khi đang đào trên pool dự phòng
--pool-max-rejects N ngắt kết nối sau N share bị từ chối liên tiếp
(mặc định: 5; 0 để tắt)
--pool-send-stale luôn gửi share cũ (stale)
--pool-timeout N thời gian chờ kết nối và handshake (mặc định: 10)
--proxy ADDRESS proxy SOCKS5: host:port, hoặc
socks5://user:password@host:port
--tls-verify 1|0 xác minh chứng chỉ TLS (mặc định: 1)
--dns-over-https NAME phân giải host của pool qua google, cloudflare hoặc
alibaba (mặc định: tắt)
Chọn GPU:
-d, --gpu-list LIST các GPU dùng để đào, ví dụ 0,2,3 (mặc định: tất cả)
--gpu-allow-igpu bao gồm GPU tích hợp, mặc định bị bỏ qua
--gpu-no-amd bỏ qua card AMD; tương tự --gpu-no-nvidia, --gpu-no-intel
--gpu-no-cuda tắt đào NVIDIA khi driver của nó làm hỏng quá trình khởi động
--gpu-no-opencl tắt đào AMD và Intel vì lý do tương tự
Hiệu năng và nhiệt độ:
-i, --gpu-intensity N khối lượng công việc mỗi lô, 1..31; để trống để tự động
--gpu-limit-compute N dùng 1..100 phần trăm số compute unit của card
--qhash-kernel 1|2 chế độ QHash; so sánh hai chế độ bằng benchmark
(mặc định: 1)
--gpu-temp-limit C tạm dừng GPU ở nhiệt độ này (mặc định: 90)
--gpu-temp-resume C tiếp tục khi xuống dưới nhiệt độ này (mặc định: 65)
Xung, công suất và quạt — chỉ NVIDIA, một số thiết lập cần quyền administrator hoặc root:
--gpu-core-clock N cố định xung nhân, MHz
--gpu-core-offset N offset xung nhân, MHz
--gpu-memory-clock N cố định xung bộ nhớ, MHz
--gpu-memory-offset N offset xung bộ nhớ, MHz
--gpu-powerlimit N giới hạn công suất, watt
--gpu-fan-speed N tốc độ quạt, phần trăm
--gpu-reset-oc bỏ cố định xung và xóa offset khi khởi động
--gpu-delay-oc N chờ N giây trước khi áp dụng thiết lập
Giám sát, giao diện và log:
--api-port N cung cấp thống kê JSON qua HTTP trên cổng này
--api-worker-id NAME tên dàn đào mà API báo cáo (mặc định: hostname)
--watchdog khi mọi GPU đều lỗi, ghi lại nguyên nhân
và thoát để trình giám sát có thể khởi động lại phần mềm đào
--ui-plain log thuần thay cho bảng điều khiển toàn màn hình
--log-file PATH ghi nối log, kèm báo cáo GPU mỗi phút
--print-debug thêm chi tiết để chẩn đoán lỗi
-h, --help in trợ giúp và thoát
-V, --version in phiên bản và thoát
Mọi tùy chọn đều nhận dạng --name value hoặc --name=value. Các tùy chọn nhận danh sách — cường độ, xung, quạt — nếu chỉ có một giá trị thì áp dụng cho mọi card đã chọn, còn danh sách thì theo thứ tự của --gpu-list, trong đó * để bỏ qua một card.
