2.19.2 UPD 20 thg 10 Windows, Linux

Tải xuống PeakMiner

Giải thích các thông báo trong cửa sổ PeakMiner

Làm sao để hiểu các thông báo trong console của PeakMiner? Thông tin khởi động, kết nối pool, bảng hashrate và thông báo share.

Bạn có thể thấy gì trong cửa sổ phần mềm đào?

Đầu ra console của PeakMiner

Khi khởi chạy, PeakMiner in một banner ASCII, phiên bản và bản build, một dòng giấy phép/xác thực, sau đó là phần tóm tắt khởi động và một loạt dòng INFO:

INFO peakminer/1.0.12 — coin=pearl wallet=WALLET/WORKER devices=3 legacy_auth=false dev_fee=3.0%
INFO API listening on http://127.0.0.1:4068/summary
INFO connected prl.kryptex.network:7048  diff –  ping 40ms
INFO new job 934d6575_2097152
INFO vardiff 9.01 PH

1. Tóm tắt khởi động coin, wallet, worker, devices, dev_fee — coin, ví/worker, số GPU đang dùng và phí nhà phát triển.

2. API thống kê API listening — xác nhận HTTP API thống kê tích hợp đã hoạt động (xem phần Giám sát trực tuyến).

3. Kết nối pool connected — địa chỉ pool, độ khó hiện tại và ping.

4. Nhận job new job — đã nhận job id mới từ pool.

5. Độ khó thay đổi vardiff — pool đã điều chỉnh độ khó share.

6. Share được chấp nhận accepted — in cho từng share, kèm GPU tìm được share, độ trễ và độ khó:

accepted GPU 1 lat 43ms diff 9.01 PH

7. Khối trạng thái định kỳ, in khoảng mỗi phút một lần, và bảng GPU bên dưới:

  pool prl.kryptex.network:7048    uptime 00:01:00   ping 40ms
  diff 9.01 PH   last share never   eta 1m38s   perf 269.2 GH/W

GPU  Name      Hashrate    Shares ok/inv  Temp  Fan  Pwr   Perf        Mclk      Pclk
0    RTX 3060  45.5 TH/s   0 / 0          72°C  78%  169W  269.4 GH/W  7301MHz  1725MHz
1    RTX 3060  44.8 TH/s   0 / 0          79°C  85%  169W  265.0 GH/W  7301MHz  1657MHz
2    GTX 1650  663.6 GH/s  0 / 0          47°C  24%  –     –           5750MHz  1920MHz

Total  91.0 TH/s   0 / 0   eff –   338W   269.2 GH/W

8. Các trường của dòng trạng thái pool, uptime, ping, diff, last share, eta (thời gian dự kiến đến share tiếp theo), perf (hiệu suất, GH/W).

9. Các cột của bảng GPU:

  - GPU — chỉ số GPU.
  - Name — model GPU.
  - Hashrate — hashrate của từng GPU (tự chuyển giữa GH/s và TH/s tùy độ lớn).
  - Shares ok/inv — số share được chấp nhận và không hợp lệ từ GPU này.
  - Temp — nhiệt độ nhân GPU.
  - Fan — tốc độ quạt.
  - Pwr — điện năng tiêu thụ (hiển thị «–» trên card không có cảm biến công suất, ví dụ các model GTX cũ).
  - Perf — hiệu suất, hashrate trên mỗi watt (GH/W).
  - Mclk / Pclk — xung bộ nhớ và xung nhân hiện tại, MHz.

10. Dòng tổng — cộng hashrate và share của tất cả GPU, tổng điện năng tiêu thụ và eff (tỷ lệ share được chấp nhận, ví dụ eff 100.0% sau khi đã gửi share).

Tải xuống PeakMiner

2.19.2