Các tùy chọn có thể truyền dưới dạng tham số dòng lệnh (--flag value) hoặc biến môi trường (FORGE_FLAG) — tiện cho HiveOS và các tệp .bat.
--algorithm FORGE_ALGO pearlhash, xelis, kawpow (RVN/QUAI/XNA),
cfx (còn gọi là conflux), quantus
--coin FORGE_COIN coin KawPow: rvn, quai hoặc xna (tự động nhận
diện theo địa chỉ pool nếu bỏ trống; hãy chỉ
định rõ cho các pool Neurai/Vipor)
--pool FORGE_POOL địa chỉ pool dạng host:port
--wallet FORGE_WALLET địa chỉ ví nhận thanh toán của bạn
--worker FORGE_WORKER tên worker / dàn đào hiển thị trên pool
--password FORGE_PASS mật khẩu pool (thường là x)
--gpu FORGE_GPU chỉ đào trên các chỉ số GPU này, ví dụ --gpu 0,1,2,6
(mặc định: tất cả GPU, thứ tự khớp với nvidia-smi)
Ép xung và quạt (mỗi tham số nhận một giá trị áp dụng cho tất cả GPU, hoặc danh sách phân tách bằng dấu phẩy ánh xạ theo --gpu; cần quyền root/Administrator):
--cclk FORGE_CCLK khóa xung nhân GPU, MHz --coff FORGE_COFF offset xung nhân, MHz (+/-) --mclk FORGE_MCLK khóa xung bộ nhớ, MHz --moff FORGE_MOFF offset xung bộ nhớ, MHz (+/-) --plimit FORGE_PLIMIT giới hạn công suất, watt --fan FORGE_FAN tốc độ quạt cố định, % --fan-curve FORGE_FANCURVE các điểm temp:percent, ví dụ 45:30,60:55,70:75,80:100
Ví dụ — ép xung riêng cho từng GPU trên dàn đào hỗn hợp:
--gpu 0,1,2,6 --coff 300,250,300,200 --plimit 280,280,300,260
