1.5.4 UPD 18 thg 10 Windows, Linux

Tải xuống Fl4shMiner

Giải thích các thông báo trong cửa sổ Fl4shMiner

Cách đọc console của Fl4shMiner — các dòng trạng thái, khối thống kê, bảng theo từng GPU và phần LOG.

Bạn có thể thấy gì trong cửa sổ phần mềm đào?

Đầu ra console của Fl4shMiner

Hai dòng trạng thái

Fl4shMiner 1.2.7 | Algorithm: PearlHash | Uptime | Worker | Driver Version | Status: MINING
Pool | Latency | Wallet | Port | Diff | TLS

Dòng trên cùng: phiên bản phần mềm đào, thuật toán — PearlHash cho Pearl (PRL) — uptime, worker, phiên bản driver và trạng thái, thông thường là Status: MINING. Trên Linux và HiveOS, Fl4shMiner cần driver NVIDIA 580 trở lên.

Dòng thứ hai là phiên kết nối pool: URL stratum, độ trễ, ví, cổng, độ khó share hiện tại và TLS. Với Kryptex đó là stratum+tcp://prl.kryptex.network:7048, và Fl4shMiner chuyển -w <VÍ>.<WORKER> thành login wallet/worker mà Kryptex yêu cầu.

Bốn khối thống kê

HASHRATE và EFFICIENCY (GH/W) kèm giá trị trung bình 5 và 15 phút. SHARES hiển thị ACCEPTED và REJECTED kèm phần trăm, POWER là điện năng các card tiêu thụ.

Bảng theo từng GPU

ID  GPU MODEL  HASHRATE  CORE T  MEM T  FAN  PWR  CCLK  MCLK  EFFICIENCY  ACCEPTED  REJECTED  HW  STATUS

Mỗi card có một dòng và TOTAL là tổng: ID, GPU MODEL, hashrate và hiệu suất riêng, thông số đo (nhiệt độ nhân và bộ nhớ, quạt, công suất, xung), các bộ đếm ACCEPTED/REJECTED/HW và STATUS.

PearlHash chỉ chạy trên NVIDIA dòng RTX 30, 40 và 50 — hỗ trợ AMD của Fl4shMiner chỉ áp dụng cho các thuật toán khác, không phải PRL.

Log

Một lần khởi động bình thường trong phần LOG [ Auto-scroll: ON ]:

INFO Fl4shMiner 1.2.7 (PearlHash)
INFO Pool connected: stratum+tcp://prl.kryptex.network:7048 (latency 39 ms)
INFO GPU=NVIDIA GeForce RTX 3060 Pearl autotune hashrate = 48.40 TH/s
INFO GPU=NVIDIA GeForce RTX 3060 Backend=CUDA VRAM=12.00GB Free=10.99GB WorkSize=128 Threads=17592186044416 Scratchpad=2720.25MB
INFO Device [1] CUDA autotune selected 17592186044416 hashes (42.35 TH/s measured pool-equivalent)
INFO Device [1] NVIDIA GeForce RTX 3060: Initialized (hashes: 17592186044416, workSize: 128)
INFO GPU 0 status changed: OK
INFO Share accepted GPU=0 A=1 R=0

1. Autotune Pearl autotune hashrate và CUDA autotune selected … hashes — khi khởi động, phần mềm đào chọn cấu hình chạy tốt nhất cho từng card.

2. Thông tin thiết bị VRAM=… Free=… Scratchpad=… — PearlHash chiếm bao nhiêu bộ nhớ card.

3. Share Share accepted GPU=0 A=1 R=0 — A/R là tổng số share được chấp nhận và bị từ chối của card đó.

Mặc định autotune đo trong 4 giây (--autotune-duration), --autotune bật hoặc tắt tinh chỉnh khi khởi động, còn --no-latency-retune tắt việc tinh chỉnh lại theo độ trễ pool về sau.

Nếu share bị từ chối

Share bị từ chối hiển thị qua bộ đếm: nếu REJECTED tăng ở một dòng trong khi các dòng khác vẫn sạch, card đó có vấn đề; nếu tăng ở tất cả, hãy kiểm tra phiên kết nối pool và Latency.

Nếu 20 phút không có phản hồi share, Fl4shMiner tự khởi động lại trong cùng console (--watchdog-share, mặc định 20m); lỗi kết nối và DNS được thử lại sau mỗi 10 giây.

Tải xuống Fl4shMiner

1.5.4