1.19.0 UPD 20 thg 10 Windows, Linux

Tải xuống FearMiner

Giải thích các thông báo trong cửa sổ FearMiner

Cách đọc bảng điều khiển của FearMiner — phần đầu, khối hashrate, các dòng theo từng card và log bên dưới.

Bạn có thể thấy gì trong cửa sổ phần mềm đào?

Bảng điều khiển FearMiner

Phần đầu

FEAR MINER 1.1.0  stratum+tcp://qtc.kryptex.network:7049  connected 41 ms  qzoy…H2oa  up 1m11s  fee 2.00%

Phiên bản, pool đang dùng, thời gian khứ hồi (round-trip) tới pool, địa chỉ ví rút gọn, thời gian hoạt động và dev fee. Ví chỉ được hiển thị sau khi checksum của nó đã được xác minh.

Hashrate và tổng số

Con số lớn là hashrate cục bộ — những gì các card tính toán được. Bên cạnh là biểu đồ mười phút với min, avg và max.

Dòng bên dưới: số shares được chấp nhận và bị từ chối, diff hiện tại, share best (tốt nhất) tìm được, luck, eff, kH/W và chuỗi streak share được chấp nhận liên tiếp hiện tại. eff là hashrate hiệu dụng — mức mà pool thực sự ghi nhận trong mười lăm phút gần nhất. Nó hiển thị - cho đến khi có mười share được chấp nhận, vì dưới mức đó con số này không có ý nghĩa.

Các dòng theo từng card

GPU0  NVIDIA CMP 50HX                                            348.22 MH/s
  temp 82°C  fan 60%  power 0/225 W  clock 1725 MHz  eff 30644164.99 kH/W
  shares 3  acc/rej 3/0  last 4 s ago

Mỗi card có hashrate, thông số giám sát và bộ đếm share riêng. acc/rej là kết quả pool đánh giá share của card đó; share cũ (stale) được hiển thị trong ngoặc đơn và cho biết độ trễ mạng, không phải card bị lỗi. Card có share bị từ chối mà không phải stale mới là card cần kiểm tra. power cap cạnh thanh công suất nghĩa là card đang chạy ở mức giới hạn.

Log

Khối khởi động cho biết phần mềm đào sắp làm gì: wallet kèm (checksum ok), worker, pool, custody, algo, driver tìm thấy, mỗi card một dòng gpu #N với compute capability và bộ nhớ trống, địa chỉ stats và api, mức fee, build kèm SHA-256 của tệp thực thi đang chạy, và egress — mọi host mà phần mềm đào sẽ kết nối tới.

connected to stratum+tcp://qtc.kryptex.network:7049 (142.132.197.20:7049)
job 0a829c3c_18253611008 diff 18.25G
first share accepted after 30.1 s
1/1 · GPU0 · 18.25G · 41 ms

Tiếp theo là các dòng hoạt động: mỗi job từ pool kèm độ khó, và mỗi share dưới dạng số được chấp nhận/tổng số, card đã tìm ra nó, độ khó của nó và thời gian pool phản hồi.

Các dòng lỗi có mã cố định — E1xx mạng, E2xx cấu hình, E3xx phần cứng, E4xx ví, E5xx kernel. fearminer explain E302 in ra nguyên nhân và cách xử lý.

Tải xuống FearMiner

1.19.0