Hướng dẫn ngắn về các tham số chính của PhoenixMiner
-straps 1 — lệnh này có tác dụng tương tự ETHlargementPill nhưng dùng được cho mọi GPU Nvidia 1000 Series, bắt đầu từ GTX 1060. Cường độ đặt trong khoảng 1...6 cho card Nvidia hoặc 1...5 cho card AMD Vega. Để áp dụng lệnh này, bạn có thể cần giảm mức ép xung của card đồ họa.
-powlim -25 — đặt giới hạn điện năng tiêu thụ của GPU theo phần trăm, trong khoảng -75...75
-cclock 1100 — đặt xung nhân tính bằng MHz. Với GPU Nvidia , hãy đặt mức thay đổi, ví dụ -300 hoặc +400.
-cvddc 850 — đặt điện áp nhân tính bằng mV. Với card đồ họa Nvidia , đặt mức thay đổi, ví dụ -300 hoặc +400
-mclock 5000 — đặt xung bộ nhớ tính bằng MHz.
-fanmin 50 — đặt tốc độ quạt tối thiểu theo %
-fanmax 80 — đặt tốc độ quạt tối đa theo %
Nếu cần nhiều lệnh, hãy viết chúng trên một dòng, cách nhau bằng dấu cách, ví dụ:
-straps 1 -powlim -25 -cclock -250 -mclock 5000
Nghĩa là: áp dụng straps, giảm mức tiêu thụ của GPU 25%, giảm xung nhân tối đa 250 MHz, đặt xung bộ nhớ ở 5000 MHz.
Nếu bạn có nhiều card đồ họa, hãy viết lệnh cho từng card cách nhau bằng dấu phẩy (không có dấu cách), theo thứ tự lắp đặt của chúng:
-straps 1,0 -powlim -25,-35 -cclock -250,-200 -mclock 7000,7500
