42.3 UPD 28 thg 8 Windows, Linux

Tải xuống NBMiner

NBMiner — Hướng dẫn đầy đủ

-h, --help Hiển thị trợ giúp này.

-v, --version Hiển thị thông tin phiên bản.

-c, --config <config file path> Dùng tệp cấu hình định dạng json thay cho tham số dòng lệnh.

--generate-config <filename> Tạo tệp cấu hình json mẫu.

-a, --algo <algo> Chọn thuật toán đào

--api <host:port> Địa chỉ cung cấp REST API.

-o, --url <url> URL pool đào.

-u, --user <user> Tên người dùng trên pool đào, địa chỉ ví hoặc username.

-o1, --url1 <url> url của pool dự phòng 1.

-u1, --user1 <user> tên người dùng cho pool dự phòng 1.

-o2, --url2 <url> url của pool dự phòng 2.

-u2, --user2 <user> tên người dùng cho pool dự phòng 2.

-p, --password <password> mật khẩu pool đào

-p1, --password1 <password> mật khẩu pool dự phòng 1

-p2, --password2 <password> mật khẩu pool dự phòng 2

-d, --devices <devices> Chỉ định danh sách GPU sẽ dùng. Định dạng: "-d 0,1,2,3" để dùng 4 GPU đầu tiên.

-i, --intensity <intensities> Danh sách cường độ cách nhau bằng dấu phẩy (1 -100).

--strict-ssl Kiểm tra tính hợp lệ của chứng chỉ khi dùng kết nối SSL.

--proxy Proxy Socks5 dùng để kết nối với pool, ví dụ 127.0.0.1:1080

--cuckoo-intensity <intensity> Đặt cường độ cho cuckoo, cuckaroo, cuckatoo, [1, 12]. Giá trị càng nhỏ thì dùng CPU càng nhiều để tăng hashrate. Đặt 0 nghĩa là tự động điều chỉnh. Mặc định: 0.

--temperature-limit, --tl <temp-limit> Đặt giới hạn nhiệt độ GPU, nếu vượt quá thì dừng GPU.

--temperature-start, --ts <temp-start> Đặt nhiệt độ hạ nhiệt mục tiêu khi GPU bị dừng do temperature-limit, mặc định là <temp-limit> - 5.

--log Tạo tệp log tên logs/log_<timestamp>.txt.

--log-file <filename> Tạo tệp log với tên tùy chọn. Lưu ý: tùy chọn này sẽ ghi đè --log.

--log-no-job Đặt tùy chọn này để tắt thông tin 'New job' trong console và tệp log.

--log-cycle <cycle> Thay đổi chu kỳ hiển thị bảng Summary trong console và log, tính bằng giây, mặc định là 30.

--no-health Không truy vấn trạng thái sức khỏe thiết bị. (Không đặt nếu dùng GPU LHR)

--no-color Không dùng log nhiều màu trong cửa sổ dòng lệnh.

--long-format Dùng định dạng thời gian log 'yyMMdd HH:mm:ss,zzz'.

--verbose Ghi dữ liệu trao đổi giữa phần mềm đào và pool vào tệp log.

--device-info In thông tin cuda của thiết bị.

--device-info-json In thông tin chi tiết của từng thiết bị ở định dạng json.

--fee <fee> Thay đổi devfee theo phần trăm, [0-5]. Đặt '0' để tắt devfee, đổi lại hashrate thấp hơn. Ngược lại, devfee = max(set_value, default_value).

--no-watchdog Tắt tiến trình watchdog.

--platform <platform> Chọn nền tảng, 0: NVIDIA+AMD (mặc định), 1: chỉ NVIDIA, 2: chỉ AMD

--share-check <value> Nếu sau <value> phút không có share thì khởi động lại phần mềm đào, đặt 0 để tắt. Mặc định: 30

--no-interrupt khi đặt tùy chọn này, phần mềm đào sẽ không ngắt job GPU hiện tại khi pool gửi job mới, giúp giảm sự cố về nguồn điện, nhưng có thể làm tỷ lệ share cũ (stale) và share bị từ chối cao hơn một chút.

--enable-igpu iGPU AMD mặc định bị tắt, đặt tùy chọn này để bật.

--mt, --memory-tweak <mode> Tối ưu timing bộ nhớ cho GPU Nvidia GDDR5 & GDDR5X. Khoảng [1-6]. Giá trị càng cao thì hashrate càng cao. Có thể đặt giá trị riêng cho từng card bằng danh sách cách nhau bởi dấu phẩy. Có thể cần tăng power limit để đạt hashrate cao hơn. Tỷ lệ share bị từ chối có thể tăng nếu dàn đào quá nóng, đặt giá trị -mt thấp hơn có thể giảm tỷ lệ này.

--power-limit, --pl <limit> Đặt giới hạn công suất GPU.

Đặt PL theo watt: -pl 200.

Đặt PL theo phần trăm của PowerLimit mặc định: -pl 75%

--cclock <clocks> Đặt xung nhân tính bằng MHz. Đặt offset xung: -cclock 100, -cclock -500 (chỉ Windows) Đặt xung cố định: -cclock @1500.

--mclock <clocks> Đặt offset xung bộ nhớ tính bằng MHz. (chỉ Windows)

--lock-cv <cv> Đặt điện áp nhân cố định tính bằng mV. (chỉ Windows)

--fan <speed> Đặt tốc độ quạt GPU theo phần trăm. (chỉ Windows)

--lhr-mode <mode> Chế độ mở khóa LHR. Chế độ 1 tương thích tốt hơn (mặc định), chế độ 2 ổn định hơn.

Tải xuống NBMiner

42.3