Tham số:
-o, --url URL Địa chỉ pool: [scheme://]host[:port]
scheme: stratum+ssl:// (chỉ TLS)
--pool URL Bí danh của --url
-u, --user WALLET Ví nhận thanh toán
--wallet WALLET Bí danh của --user
-p, --password PW Mật khẩu pool
--coin COIN Coin cần đào: pearl (mặc định; bí danh prl,
pearlhash) hoặc quantus (bí danh qtc)
--algorithm COIN Bí danh của --coin
--algo COIN Bí danh của --coin
-h, --help In trợ giúp và thoát
-V, --version In phiên bản và thoát
Pool dự phòng: chỉ định --url, --user và --password một lần cho mỗi pool, hoặc chỉ lặp lại --url và truyền --user cùng --password một lần duy nhất cho tất cả.
Chọn thiết bị:
-d, --devices LIST Thiết bị dùng để đào: danh sách chỉ số (bắt đầu từ 0)
cách nhau bằng dấu phẩy, hoặc 'all' (mặc định). Ví dụ -d 0,2
--devices-pci LIST Thiết bị dùng để đào theo địa chỉ PCI: danh sách
bus:device.function cách nhau bằng dấu phẩy. Ví dụ --devices-pci 01:00.0,0a:00.0
--amd-igpu Bao gồm GPU tích hợp AMD (APU/iGPU); mặc định bị
loại trừ. Ảnh hưởng đến chỉ số của -d và --list-devices.
--list-devices Liệt kê thiết bị phát hiện được (chỉ số/tên/pci) và thoát
Chọn backend (mặc định Krig chạy cả hai backend và đào trên mọi GPU NVIDIA và AMD phát hiện được):
--no-cuda Tắt backend CUDA (không tải DLL CUDA và không
liệt kê GPU NVIDIA) — cho dàn đào chỉ có AMD
--no-rocm Tắt backend ROCm (không tải DLL HIP và không
liệt kê GPU AMD) — cho dàn đào chỉ có NVIDIA
--rocm-runtime 6|7 Cố định phiên bản chính của HIP runtime; mặc định thử 6
trước, sau đó 7
Ép xung (chỉ NVIDIA):
--gpu-cclock MHZ Cố định xung nhân
--gpu-mclock MHZ Cố định xung bộ nhớ
--gpu-coffset MHZ Offset xung nhân, có dấu
--gpu-moffset MHZ Offset xung bộ nhớ, có dấu
--gpu-plimit WATTS Giới hạn công suất card
--gpu-fan PERCENT Đặt mọi quạt trên từng GPU, 0-100. Một giá trị áp dụng
cho mọi GPU đã chọn; danh sách theo thứ tự thiết bị
đã chọn, và '_' để giữ nguyên một card
--gpu-no-reset-oc Giữ thiết lập khi thoát thay vì khôi phục
API thống kê:
--api-port PORT Bật HTTP API trên cổng PORT, kèm Prometheus
/metrics
--api-host IP Giao diện mạng để bind (tùy chọn, mặc định 127.0.0.1)
ví dụ --api-port 12000 --api-host 127.0.0.1
Log và giao diện:
-l, --log-level LEVEL Mức chi tiết console: trace|debug|info|warn|error|
critical|none (mặc định info). debug hiển thị lại
đầu ra chi tiết cho từng job và từng share
--log-file FILE Ghi log vào cả tệp FILE
--no-tui Tắt giao diện terminal tương tác và in
log từng dòng (cũng tự động khi đầu ra
bị chuyển hướng)
