Giải thích các thông báo trong cửa sổ BZMiner
Làm sao để hiểu các thông báo trong cửa sổ BZMiner? Thống kê share, trạng thái đào và các thông số hoạt động.
Bạn có thể thấy gì trong cửa sổ phần mềm đào?

- Phiên bản phần mềm đào và dữ liệu ban đầu.
- Thông báo tải cài đặt từ tệp đã chuẩn bị sẵn config.txt
- Ngôn ngữ giao diện của phần mềm đào.
- Đường dẫn thư mục làm việc của phần mềm đào (nơi chứa các tệp của phần mềm), thông báo ghi log có được bật hay không.
- Phiên bản thư viện CUDA(Nvidia) hoặc OpenCL(AMD) và phiên bản driver.
- Tóm tắt thông tin GPU (devices):
- # — số thứ tự GPU;
- name — model GPU;
- free — bộ nhớ GPU còn trống, tính bằng gigabyte;
- total — tổng bộ nhớ GPU, tính bằng gigabyte;
- core — xung nhân tính bằng megahertz;
- mem — xung bộ nhớ tính bằng megahertz;
- fan — tốc độ quạt tính bằng phần trăm;
- pwr — điện năng tiêu thụ của card đồ họa tính bằng watt;
- temp — nhiệt độ GPU tính bằng độ C. - Tóm tắt kết nối pool: địa chỉ và cổng pool, địa chỉ ví và tên worker, độ khó share (do pool đặt), kết nối thành công tới pool, phí nhà phát triển trên thuật toán hiện tại.
- Phần mềm đào báo share đã được chấp nhận. Cho biết GPU nào tìm được share, thuật toán đang đào, độ khó của share hiện tại, thời điểm share được pool xác nhận.
- Tóm tắt dữ liệu về quá trình đào và trạng thái GPU:
- ironfish — thuật toán đang đào;
- stratum+tcp://iron.kryptex.network:7777 — địa chỉ và cổng pool;
- # — số thứ tự GPU;
- uptime — thời gian phần mềm đào đã chạy liên tục kể từ khi bắt đầu.
- a/r/i — thống kê share mà card đồ họa đã xử lý. a — share được chấp nhận, r — share bị từ chối do gửi muộn, và i — share hỏng hoặc không hợp lệ. Thông thường, tỷ lệ share bị từ chối 1-2% được xem là bình thường.
- cfg — cấu hình thiết bị;
- tbs — thời gian trung bình giữa các share;
- eff — hiệu suất đào. Giá trị càng cao, card đào càng hiệu quả. Được tính theo công thức: mega hashes*1000\watts=efficiency.
- pool hr — hashrate hiệu dụng ước tính dựa trên độ khó pool và số share tìm được (effective/current hashrate trên một số pool);
- miner hr — tốc độ hiện tại của phần mềm đào (reported hashrate trên một số pool). - status — tóm tắt GPU và pool. Mining — trạng thái hiện tại của GPU; diff — độ khó share (do pool đặt); latency — độ trễ xử lý share, tức là khoảng thời gian để pool xác nhận share; est. tbs. — thời gian trung bình ước tính giữa các share.
